personal letter
Danh từ: - Thư riêng, thư cá nhân: "personal letter" là một bức thư viết về các vấn đề cá nhân, không liên quan đến công việc, kinh doanh hay các vấn đề chính thức. Nó thường được gửi giữa bạn bè, người thân hoặc những người có mối quan hệ thân thiết.
- (Tôi đã nhận được một bức thư riêng từ bà tôi hôm qua.)
- (Cô ấy thích viết thư riêng hơn là gửi email cho những dịp đặc biệt.)
"to write a personal letter": viết một bức thư riêng tư, thường mang tính chất tình cảm, chia sẻ.
- He spent the whole evening writing a personal letter to his best friend. (Anh ấy đã dành cả buổi tối để viết một bức thư riêng cho người bạn thân nhất của mình.)
"personal letter vs. formal letter": phân biệt thư riêng với thư trang trọng (thư công việc, thư hành chính).
- Unlike a formal letter, a personal letter often uses informal language and addresses the recipient by their first name. (Không giống như thư trang trọng, thư riêng thường sử dụng ngôn ngữ thân mật và xưng hô với người nhận bằng tên.)
Letter (n): thư (nói chung).
- I need to mail this letter today. (Tôi cần gửi bức thư này hôm nay.)
Personal (adj): riêng tư, cá nhân.
- This is a personal matter. (Đây là một vấn đề cá nhân.)
- Private letter: thư riêng tư, nhấn mạnh tính bảo mật.
- She kept all her private letters in a locked box. (Cô ấy giữ tất cả thư riêng tư trong một chiếc hộp khóa.)
- Informal letter: thư thân mật, không trang trọng.
- An informal letter is often written to a close friend. (Thư thân mật thường được viết cho một người bạn thân.)
Write to someone: viết thư cho ai đó.
- I wrote to my cousin about my new job. (Tôi đã viết thư cho anh họ về công việc mới của tôi.)
Send off: gửi đi (thư, bưu kiện).
- She sent off the personal letter before the post office closed. (Cô ấy đã gửi bức thư riêng đi trước khi bưu điện đóng cửa.)
A letter from the heart: thư viết từ trái tim, thể hiện tình cảm chân thành.
- His personal letter was truly a letter from the heart. (Bức thư riêng của anh ấy thực sự là một bức thư từ trái tim.)
Pen and paper: ám chỉ việc viết thư tay, thường dùng trong bối cảnh thư riêng.
- In this digital age, a personal letter with pen and paper feels more meaningful. (Trong thời đại kỹ thuật số này, một bức thư riêng viết tay bằng bút và giấy có ý nghĩa hơn.)